Câu trả lời ngắn: độ bóng là một quyết định bối cảnh
Mờ và mờ mịn tạo cảm giác dịu, ít phản sáng hơn. Bóng mờ ánh ngọc trai thêm chiều sâu nhẹ. Bóng cao phản sáng rõ và tạo hiệu ứng trang trí mạnh, đồng thời làm chất lượng chuẩn bị nền dễ được nhìn thấy hơn.
Khả năng lau chùi không đến từ tên độ bóng đơn lẻ. Hãy đọc tính năng của đúng SKU: LVI mờ mịn có màng Advanced dày hơn nên dễ lau chùi; LEI và LPI có lợi ích chăm sóc riêng trong hồ sơ sản phẩm.
So sánh bề mặt nội thất LanoVina
| Bề mặt | Cảm nhận | Điều cần cân nhắc | Sản phẩm bắt đầu |
|---|---|---|---|
| Mờ | Dịu, ít phản sáng | Nền, nhu cầu chăm sóc và mức đầu tư | LBI |
| Mờ mịn | Dịu, bề mặt mịn và dễ chăm sóc | Màng Advanced dày hơn, nhu cầu vệ sinh | LVI |
| Bóng mờ ánh ngọc trai | Phản sáng nhẹ, có chiều sâu | Ánh sáng và độ phẳng của nền | LEI |
| Bóng cao | Phản sáng rõ, điểm nhấn mạnh | Nền phải hoàn thiện kỹ; phản xạ đèn và cửa sổ | LPI |
Kết hợp độ bóng với căn phòng
Phòng ngủ: bắt đầu từ cảm giác dịu và ánh sáng buổi tối. Bề mặt mờ thường là điểm so sánh hữu ích, nhưng vẫn cần xem nhu cầu chăm sóc.
Phòng khách: cân bằng màu chủ đạo, cửa sổ, đèn và mức sử dụng. Ánh ngọc trai nhẹ có thể tạo chiều sâu; bóng cao cần ý đồ trang trí rõ.
Hành lang/khu sinh hoạt: xem tần suất chạm và vệ sinh. Không suy ra “dễ lau” chỉ từ độ bóng; đọc đúng sản phẩm.
Nền sửa vá hoặc còn gợn: làm mẫu dưới ánh sáng xiên. Bề mặt phản sáng hơn có thể làm vết vá hoặc dấu con lăn dễ thấy.
Thử trước khi quyết định
- Chọn hai bề mặt phù hợp với cách dùng phòng.
- Chuẩn bị nền mẫu giống bức tường thật.
- Dùng đúng sơn lót, sản phẩm và số lớp dự kiến.
- Xem màu vào buổi sáng, chiều và dưới đèn.
- Quan sát cả trực diện và ánh sáng xiên.
- Ghi mã màu, SKU, độ bóng và nền của mẫu được chọn.
Chọn sản phẩm, không chỉ chọn nhãn bóng
LBI và LVI đều nằm ở hướng mờ nhưng phục vụ nhu cầu khác nhau. LVI có màng Advanced dày hơn nên dễ lau chùi hơn. LEI dùng hiệu ứng ánh ngọc trai nhẹ, còn LPI hướng đến bề mặt bóng cao nổi bật.
Độ phủ lý thuyết của LBI/LVI là 10–12 m²/L/lớp; LEI/LPI là 12–14 m²/L/lớp. Các giá trị thay đổi theo nền, màu, màng, dụng cụ và pha loãng; dùng TDS khi tính khối lượng.
Checklist trước khi tiếp tục
- Độ bóng được chọn cho tường, không suy rộng sang gỗ/kim loại.
- Ánh sáng ban ngày và đèn đã được quan sát.
- Độ phẳng và vết sửa vá đã được kiểm tra dưới ánh sáng xiên.
- Khả năng chăm sóc lấy từ đúng SKU, không chỉ từ độ bóng.
- Mẫu ghi đủ mã màu, sản phẩm, độ bóng và nền.
Câu hỏi thường gặp
Sơn bóng có luôn dễ lau hơn sơn mờ không?
Bề mặt nào ít làm lộ khuyết điểm hơn?
LVI mờ có dễ lau chùi không?
Có thể dùng LPI cho cửa hoặc tủ không?
Ba hướng dẫn liên quan

Cách chọn hệ sơn nội thất
Chọn hệ theo hiện trạng tường, cách dùng không gian, bề mặt hoàn thiện và mức đầu tư.Đọc hướng dẫn →
Màu trên màn hình và màu sơn thực tế
Hiểu ảnh hưởng của màn hình, ánh sáng, bề mặt, độ bóng và cách thi công trước khi chốt màu.Đọc hướng dẫn →

