Câu trả lời ngắn: ba lớp không thay thế nhau
Bột trét xử lý độ phẳng và khuyết tật nhỏ. Sơn lót tạo bước chuyển giữa nền đã chuẩn bị với lớp phủ, theo yêu cầu về nền và khả năng kháng kiềm. Sơn phủ là lớp tạo màu, độ bóng và trải nghiệm bề mặt sau cùng.
Không phải mọi bề mặt đều cần bột trét. Nhưng khi hệ yêu cầu sơn lót hoặc nền còn ẩm, bở, nứt, một lớp sơn phủ dày hơn không thể thay thế bước chuẩn bị đó.
So sánh nhiệm vụ của từng lớp
| Lớp | Làm gì | Không làm gì | Dấu hiệu cần cân nhắc |
|---|---|---|---|
| Bột trét | Làm phẳng, xử lý khuyết tật bề mặt nhỏ | Không chặn nguồn ẩm, không sửa nứt kết cấu, không thay sơn lót | Tường gợn, lỗ nhỏ hoặc cần mức hoàn thiện phẳng hơn |
| Sơn lót | Chuẩn bị nền, hỗ trợ liên kết và kiểm soát ảnh hưởng của nền theo đúng SKU | Không tạo bề mặt màu hoàn thiện, không bù cho nền yếu | Nền xi măng, tường mới, tường sửa vá hoặc hệ phủ yêu cầu lớp lót |
| Sơn phủ | Tạo màu, độ bóng và tính năng bề mặt theo sản phẩm | Không làm chắc nền, không xử lý rò nước đang hoạt động | Nền đã đạt điều kiện và cần hoàn thiện nội/ngoại thất |
Quyết định lớp nào dựa trên bề mặt
Nền đã phẳng và chắc: Có thể không cần bột trét nếu mức hoàn thiện chấp nhận được và hệ cho phép. Vẫn phải kiểm tra lớp lót theo nền và TDS của sơn phủ.
Nền có khuyết tật nhỏ: S-PUTTY có thể làm phẳng trước khi chà và làm sạch bụi. Không trét lên phần vữa bở, lớp cũ mất bám hoặc vị trí còn nước.
Nền xi măng mới hoặc sửa vá: Kiểm tra thời gian bảo dưỡng, độ ẩm và kiềm. Chọn sơn lót LANOSEAL theo nội/ngoại thất, mức phơi nhiễm và lớp phủ phía trên.
Tường bong, phồng hoặc nứt: Mở kiểm tra lớp đang tách và tìm nguồn ẩm. Bột trét, lót hay phủ đều không thay thế việc sửa nguồn nước, nền yếu hoặc nứt kết cấu.
Xây hệ theo đúng thứ tự
- Đánh giá nền: ghi vật liệu, độ ẩm, độ chắc, vết nứt, lớp cũ và nguồn nước.
- Sửa nguyên nhân: xử lý rò, nền yếu và khuyết tật trước khi làm phẳng.
- Dùng bột trét khi cần: thi công S-PUTTY theo TDS, chà và loại bỏ bụi.
- Chọn sơn lót: đối chiếu LAL, LAR, LAP hoặc LAB với nền và sơn phủ.
- Chọn sơn phủ: tách nội thất/ngoại thất, phân khúc, màu và độ bóng.
- Kiểm tra tài liệu: chốt số lớp, cách pha, thời gian khô và an toàn từ TDS/MSDS hiện hành.
Phạm vi phù hợp của hệ LanoVina
- S-PUTTY: dùng khi cần làm phẳng nền nội/ngoại thất; không mặc định cho mọi tường.
- Sơn lót kháng kiềm: bốn lựa chọn LAL, LAR, LAP, LAB; kỹ thuật chọn theo nền, phạm vi và sơn phủ.
- Sơn nội thất: LBI, LVI, LEI, LPI cho bề mặt mờ, mờ mịn, ánh ngọc trai hoặc bóng cao.
- Sơn ngoại thất: LBE, LVE, LEE, LPE theo mức hoàn thiện và phơi nhiễm.
Đây là bản đồ danh mục, không phải chỉ định một hệ cố định cho mọi nền.
Checklist trước khi tiếp tục
- Nền được xác nhận sạch, khô và ổn định.
- Nguồn ẩm, phần bong và vết nứt đã được đánh giá.
- Bột trét chỉ xuất hiện khi cần làm phẳng.
- Sơn lót khớp nền, phạm vi và sơn phủ phía trên.
- Số lớp/cách pha/thời gian lấy từ TDS đúng SKU.
Câu hỏi thường gặp
Có thể bỏ bột trét không?
Có thể dùng sơn phủ thay sơn lót không?
Bột trét có xử lý được tường ẩm không?
Lớp nào quyết định màu và độ bóng?
Ba hướng dẫn liên quan

Checklist kiểm tra tường trước khi sơn
Kiểm tra độ chắc, độ ẩm, bụi bẩn, nứt và lớp sơn cũ trước khi chọn hệ sơn.Đọc hướng dẫn →
Cách chọn hệ sơn nội thất
Chọn hệ theo hiện trạng tường, cách dùng không gian, bề mặt hoàn thiện và mức đầu tư.Đọc hướng dẫn →

