Câu trả lời ngắn: bốn sản phẩm phục vụ bốn hướng khác nhau
Bắt đầu từ nguồn/hướng nước, tường hay sàn, nền hiện tại, vết nứt/chuyển vị, nước đọng/đi lại và lớp hoàn thiện phía trên. Sau đó đối chiếu: CT1K cho tường cần hoàn thiện có màu; CT2KW cho hướng tường pha xi măng; CT2KF cho sàn pha xi măng; CTPU cho lớp phủ PU một thành phần ở các hạng mục phù hợp.
Không sản phẩm nào thay thế việc sửa rò, khe hở hoặc nứt kết cấu. Tỷ lệ trộn, số lớp và điều kiện dùng phải theo TDS hiện hành.
So sánh bốn lựa chọn chống thấm
| Sản phẩm | Hệ | Hướng ứng dụng | Quyết định quan trọng |
|---|---|---|---|
| CT1K | Một thành phần, hoàn thiện có màu | Tường ngoài, tường ban công, bề mặt đứng phù hợp | Cần bề mặt chống thấm có màu hay lớp hoàn thiện khác? |
| CT2KW | Pha xi măng | Tường đứng/nền khoáng theo TDS | Có kiểm soát đúng vật liệu, tỷ lệ và thời gian sử dụng hỗn hợp? |
| CT2KF | Pha xi măng chuyên cho sàn | Sàn khu ẩm, bề mặt ngang theo thiết kế hệ | Lớp phía trên, nước đọng và đi lại được xử lý ra sao? |
| CTPU | PU gốc nước, một thành phần | Mái, ban công, sân thượng và hạng mục phù hợp | Nền, chi tiết, bảo vệ bề mặt và thiết kế hệ có phù hợp? |
Chẩn đoán trước khi chọn thùng
Nguồn nước: Ghi lỗi xuất hiện sau mưa, khi dùng nước hay liên tục. Xem mặt đối diện, phía trên, đường ống, khe và chân tường.
Hướng tác động: Nước từ phía dương và áp lực từ phía sau không tạo cùng yêu cầu. Không tự suy rộng claim “chống thấm ngược” ra mọi cấu tạo.
Bề mặt: Xác định tường/sàn/mái, bê tông/vữa hay nền đặc thù, lớp cũ và độ chắc. Nền đặc thù cần đánh giá tương thích/thử mẫu.
Chuyển vị/chi tiết: Vết nứt, mạch ngừng, cổ ống, khe và góc chân tường cần chi tiết riêng. Lớp phủ phẳng không tự sửa cấu tạo sai.
Sau thi công: Nắng, nước đọng, đi lại, ốp lát và lớp bảo vệ ảnh hưởng việc chọn hệ.
Thu hẹp lựa chọn theo sáu bước
- Chụp vị trí nước xuất hiện và mặt có thể là nguồn.
- Xác định tường/sàn/mái, nền và lớp cũ.
- Ghi nứt, khe, cổ ống, mạch ngừng và chuyển vị.
- Nêu nước đọng, đi lại, nắng và lớp hoàn thiện phía trên.
- So CT1K/CT2KW/CT2KF/CTPU theo bảng và TDS.
- Làm thử/duyệt cấu tạo khi nền hoặc điều kiện không điển hình.
Bắt đầu từ đúng category LanoVina
Xem bốn sản phẩm chống thấm với mục đích, độ phủ lý thuyết và TDS/MSDS riêng. CT1K là lựa chọn có màu cho tường; CT2KW/CT2KF là hệ pha xi măng phân biệt tường/sàn; CTPU giảm bước trộn xi măng nhưng vẫn cần đánh giá cấu tạo.
Nếu nguồn nước chưa rõ, CTA đúng là gửi hiện trạng, không phải “mua ngay”.
Checklist trước khi tiếp tục
- Nguồn và hướng nước được ghi, không chỉ vị trí vết ẩm.
- Tường/sàn/mái, nền và lớp cũ đã xác định.
- Nứt, khe, cổ ống và chuyển vị được đánh giá.
- Điều kiện sau thi công và lớp hoàn thiện phía trên đã nêu.
- Tỷ lệ, số lớp, thời gian và an toàn lấy từ TDS/MSDS.
Câu hỏi thường gặp
CT1K và CT2KW khác nhau thế nào?
CT2KF dùng cho tường được không?
CTPU có cần trộn xi măng không?
Phủ chống thấm có dừng nứt kết cấu không?
Ba hướng dẫn liên quan

Nguyên nhân sơn bong tróc, phồng rộp
Nhận biết nguyên nhân thường gặp trước khi sửa nền và sơn lại.Đọc hướng dẫn →
Checklist kiểm tra tường trước khi sơn
Kiểm tra độ chắc, độ ẩm, bụi bẩn, nứt và lớp sơn cũ trước khi chọn hệ sơn.Đọc hướng dẫn →

